dial phone

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điện thoại quay số: Một loại điện thoại cố định cổ điển một bộ phận hình tròn (gọi là ổ quay số) được dùng để nhập số điện thoại bằng cách xoay cho từng chữ số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother still has a dial phone in her living room. ( tôi vẫn còn một chiếc điện thoại quay số trong phòng khách.)
    • Before touch-tone phones, everyone used a dial phone. (Trước thời điện thoại phím bấm, mọi người đều dùng điện thoại quay số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rotary phone": Đây một tên gọi khác, chính xác hơn cho "dial phone", nhấn mạnh vào chế quay (rotary) để quay số.
    • The museum had an exhibit on the history of communication, featuring an old rotary phone. (Bảo tàng một cuộc triển lãm về lịch sử truyền thông, trưng bày một chiếc điện thoại quay số .)
Biến thể từ gần giống
  • Dial (động từ): Quay số (trên điện thoại).
    • You had to dial each number carefully on the old phones. (Bạn phải quay từng số một cách cẩn thận trên những chiếc điện thoại .)
  • Rotary dial (danh từ): Ổ quay số, bộ phận hình tròn dùng để nhập số trên điện thoại quay số.
Từ đồng nghĩa
  • Rotary telephone: Điện thoại quay số.
Lưu ý
  • "Dial phone" một danh từ ghép, chỉ một vật thể cụ thể. Từ "dial" khi đứng riêng có thể danh từ (chỉ mặt số, ổ quay) hoặc động từ (hành động quay số). Trong thời hiện đại, động từ "to dial" vẫn được sử dụng phổ biến ("Dial 113 for the police") ngay cả khi sử dụng điện thoại màn hình cảm ứng hoặc phím bấm.
Noun
  1. điện thoại quay số, điện thoại tự động